Bản dịch của từ 讨采头 trong tiếng Việt

讨采头

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨采头 (Động từ)

tǎo cǎi tóu
01

Cầu xin/đòi lấy dấu hiệu tốt, mong được một điềm lành; kiếm chút may mắn (thường là hành động xin chút điềm tốt trước việc quan trọng)

谓求得好预兆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨采头

tǎo

cǎi

tóu

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
采买
采任
采伐
头一无二
头七
头上
头上安头
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép