Bản dịch của từ 讨闲 trong tiếng Việt

讨闲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨闲 (Động từ)

tǎo xián
01

Tìm kiếm sự an nhàn, muốn rảnh rỗi/nhàn hạ

寻求安闲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨闲

tǎo

xián

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép