Bản dịch của từ 讨闹 trong tiếng Việt

讨闹

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨闹 (Cụm từ)

tǎo nào
01

趁热闹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨闹

tǎo

nào

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép