Bản dịch của từ 讨雠 trong tiếng Việt
讨雠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎo | ㄊㄠˇ | t | ao | thanh hỏi |
讨雠 (Động từ)
【tǎo chóu】
01
Tra hỏi, thẩm tra để tìm ra mối thù hoặc tìm lỗi; truy cứu chuyện oán thù (từ cổ).
1.讨究雠校。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Truy đánh, truy cùng diệt tận kẻ thù; tấn công để trả thù (Hán Việt: thảo sầu/thoái châu 可作“讨讐”)
2.亦作“讨讐”。讨伐寇仇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨雠
tǎo
讨
chóu
雠
Các từ liên quan
讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
雠书
雠人
雠人相见,分外眼明
雠仇
雠伪
- Bính âm:
- 【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 討, 䚯
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚯
討
䵚
䜤
诪
诡
访
诫
诼
讪
谯
诱
谓
谛
读
阢
𠕈
㐰
䒔
辺
让
𠕂
𠚮
𠀗
忉
纠
㞥
讨厌
讨论
讨好
检讨
探讨
研讨
乞讨
讨价
讨债
商讨
