Bản dịch của từ 讨顺 trong tiếng Việt

讨顺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨顺 (Danh từ)

tǎo shùn
01

Một trong những nghi thức cổ của các tổ chức ‘lý môn’ (giống như tổ chức cấm rượu, thuốc) — quy định cũ là khi gia nhập phải vào ngày mùng 1 và 15 dâng lễ/nhang lên thầy để xin phúc, cầu an.

旧时理门(一种形式似宗教的禁烟酒组织)中的陈规之一。即人们加入组织后﹐每逢朔望两日向老师傅进献香仪以求赐福﹑保平安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨顺

tǎo

shùn

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép