Bản dịch của từ 让 trong tiếng Việt
让

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ràng | ㄖㄤˋ | r | ang | thanh huyền |
让 (Động từ)
Nhường
把方便或好处给别人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mời
招待别人的时候请别人接受
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bảo; để cho
某人使另一对象做某事或者允许某事发生
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tránh; tránh ra; tránh đi
避开; 躲开
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cùng nhau
用在“我们”前,表示祈使、建议大家一起做某事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bán lại; nhượng lại; để lại
把原来属于自己的东西卖给别人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khiến; khiến cho
某事使某人产生某种感情
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kém; thua kém (dùng trong câu phủ định)
用在否定句中;表示前面提到的人或事物比不上后面所说的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
让 (Giới từ)
Bị
被
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Theo; theo như
按照; 用来表达某人的主观看法
Từ tiếng Việt gần nghĩa
让 (Danh từ)
Họ Nhượng
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ràng】【ㄖㄤˋ】【NHƯỢNG】
- Các biến thể:
- 讓, 譲, 𦦬, 𧮨
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,上
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
