Bản dịch của từ 让口 trong tiếng Việt
让口
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ràng | ㄖㄤˋ | r | ang | thanh huyền |
让口 (Động từ)
【ràng kǒu】
01
Nhượng bộ nhau, không dám nói trước (chủ yếu là nhường nhịn nhau vì lịch sự hoặc quan tâm mà không bày tỏ quan điểm của mình trước)
谓互相推让而不敢贸然开口。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 让口
ràng
让
kǒu
口
Các từ liên quan
让三让再
让与
让书
让事
让价
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【ràng】【ㄖㄤˋ】【NHƯỢNG】
- Các biến thể:
- 讓, 譲, 𦦬, 𧮨
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,上
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懹
譲
讓
诘
谎
诫
诠
诞
许
诙
䜦
请
诛
谉
讹
处
叽
另
宂
𠂙
𠖮
㓚
辺
扖
氕
㐷
𠁿
让步
忍让
避让
转让
让开
不让
谦让
让座
推让
退让
