Bản dịch của từ 让帝 trong tiếng Việt
让帝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ràng | ㄖㄤˋ | r | ang | thanh huyền |
让帝 (Danh từ)
【ràng dì】
01
Tên húy/miếu hiệu lịch sử chỉ vị vua được thụy là “Nhượng/ Nhượng hoàng đế” — cụ thể chỉ T唐朝李宪, được tôn xưng là “让皇帝” (hậu thế gọi tôn kính); gợi nhớ: ‘让’ = nhường, ‘帝’ = đế
指唐李宪。李宪因其弟李隆基有平韦氏之功﹐恳让储位于李隆基﹐后谥“让皇帝”。见《旧唐书.让皇帝宪传》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 让帝
ràng
让
dì
帝
Các từ liên quan
让三让再
让与
让书
让事
让价
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
- Bính âm:
- 【ràng】【ㄖㄤˋ】【NHƯỢNG】
- Các biến thể:
- 讓, 譲, 𦦬, 𧮨
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,上
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懹
譲
讓
诘
谎
诫
诠
诞
许
诙
䜦
请
诛
谉
讹
处
叽
另
宂
𠂙
𠖮
㓚
辺
扖
氕
㐷
𠁿
让步
忍让
避让
转让
让开
不让
谦让
让座
推让
退让
