Bản dịch của từ 让生 trong tiếng Việt

让生

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ràng

ㄖㄤˋrangthanh huyền

让生 (Động từ)

ràng shēng
01

Hi sinh mạng sống của mình để cứu người khác; nhường sinh mạng cho người (Hán-Việt: nhượng sinh/nhường sinh)

谓牺牲自己的生命﹐让他人得生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 让生

ràng

shēng

Các từ liên quan

让三让再
让与
让书
让事
让价
生一
生三
生上起下
生不逢场
让
Bính âm:
【ràng】【ㄖㄤˋ】【NHƯỢNG】
Các biến thể:
讓, 譲, 𦦬, 𧮨
Hình thái radical:
⿰,讠,上
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép