Bản dịch của từ 让退 trong tiếng Việt
让退
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ràng | ㄖㄤˋ | r | ang | thanh huyền |
让退 (Động từ)
【ràng tuì】
01
Lịch sự nhường nhịn, khiêm nhường lui lại (nhường phần, nhường lời hoặc hành động khiêm tốn lui về sau)
礼让谦退。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 让退
ràng
让
tuì
退
Các từ liên quan
让三让再
让与
让书
让事
让价
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
- Bính âm:
- 【ràng】【ㄖㄤˋ】【NHƯỢNG】
- Các biến thể:
- 讓, 譲, 𦦬, 𧮨
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,上
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懹
譲
讓
诘
谎
诫
诠
诞
许
诙
䜦
请
诛
谉
讹
处
叽
另
宂
𠂙
𠖮
㓚
辺
扖
氕
㐷
𠁿
让步
忍让
避让
转让
让开
不让
谦让
让座
推让
退让
