Bản dịch của từ 让道 trong tiếng Việt

让道

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ràng

ㄖㄤˋrangthanh huyền

让道 (Động từ)

ràng dào
01

Lẽ khiêm nhường; phép tắc nhường nhịn (cách xử sự biết nhường người khác)

1.谦让之道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhường đường; tránh đường cho người/xe khác (ví dụ: trên đường, cửa ra), giống Hán‑Việt: nhường đạo

2.让路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 让道

ràng

dào

Các từ liên quan

让三让再
让与
让书
让事
让价
让
Bính âm:
【ràng】【ㄖㄤˋ】【NHƯỢNG】
Các biến thể:
讓, 譲, 𦦬, 𧮨
Hình thái radical:
⿰,讠,上
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép