Bản dịch của từ 讫今 trong tiếng Việt

讫今

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

讫今 (Trạng từ)

qì jīn
01

Đến nay; cho tới bây giờ (tương đương 'đến nay' trong tiếng Việt, Hán-Việt: ức/ nghĩa là kết thúc đến một mốc — ở đây là “đến tận hiện tại”)

至今。讫﹐通“迄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讫今

jīn

Các từ liên quan

讫了
讫事
讫功
讫尽
讫工
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
讫
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【NGẬT.CẬT】
Các biến thể:
訖, 𧥷
Hình thái radical:
⿰,讠,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép