Bản dịch của từ 讫尽 trong tiếng Việt

讫尽

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

讫尽 (Trạng từ)

qì jìn
01

Xong hết, kết thúc hoàn toàn; không còn sót lại (ví dụ: 了讫尽尽 là kết thúc hoàn toàn)

完﹐一点不剩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讫尽

jǐn

Các từ liên quan

讫了
讫事
讫今
讫功
讫工
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
讫
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【NGẬT.CẬT】
Các biến thể:
訖, 𧥷
Hình thái radical:
⿰,讠,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép