Bản dịch của từ 讫役 trong tiếng Việt

讫役

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

讫役 (Động từ)

qì yì
01

Xong việc; hoàn thành (công việc hoặc dự án). Hán-Việt: 'kết dịch/khất dịch' (giúp nhớ: = tận cùng, kết thúc).

完工﹔竣事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讫役

Các từ liên quan

讫了
讫事
讫今
讫功
讫尽
役丁
役事
役人
役令
役作
讫
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【NGẬT.CẬT】
Các biến thể:
訖, 𧥷
Hình thái radical:
⿰,讠,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép