Bản dịch của từ 讫箓 trong tiếng Việt
讫箓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
讫箓 (Danh từ)
【qì lù】
01
(古书用语)亦作“讫録”,指记录事情已完结或结算的文书、记录(相当于“结录”“完结记录”)。
1.亦作“讫録”。
Ví dụ
02
2.谓天命已终。亦指已终止的天命。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讫箓
qì
讫
lù
箓
Các từ liên quan
讫了
讫事
讫今
讫功
讫尽
箓图
箓籍
箓练
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【NGẬT.CẬT】
- Các biến thể:
- 訖, 𧥷
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滊
䶓
呮
㞓
炁
妻
呚
䟄
蟿
磩
夡
㠎
讴
讪
讳
诣
谓
谦
诱
讲
讱
谁
诘
谈
艿
饤
𠕅
由
凹
𠙺
奵
𠕃
𠂘
戉
𠂀
㕣
起讫
付讫
收讫
查讫
两讫
