Bản dịch của từ 讫讫 trong tiếng Việt

讫讫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

讫讫 (Tính từ)

qì qì
01

Cao cả, trang nghiêm; vẻ cao thượng (từ Hán Nôm cổ, ít dùng)

崇高貌。讫﹐通“仡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讫讫

Các từ liên quan

讫了
讫事
讫今
讫功
讫尽
讫工
讫已
讫役
讫息
讫情尽意
讫
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【NGẬT.CẬT】
Các biến thể:
訖, 𧥷
Hình thái radical:
⿰,讠,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép