Bản dịch của từ 训 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

(Động từ)

xùn
01

Dạy bảo; khuyên bảo; khuyên răn

教导;告诫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tự giải; giải thích nghĩa từ

词义解释

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Huấn luyện; tập luyện

教练

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

xùn
01

Chuẩn mực; phép tắc; nguyên tắc chuẩn mực

准则

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lời giáo huấn; lời dạy bảo

教导或训诫的话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

训
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【HUẤN】
Các biến thể:
訓, 𧥥, 𧥿
Hình thái radical:
⿰,讠,川
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép