Bản dịch của từ 训义 trong tiếng Việt

训义

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

训义 (Động từ)

xùn yì
01

Giải thích nghĩa của từ hoặc văn câu (giải nghĩa chữ nghĩa, chú giải)

解释文词的意义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 训义

xùn

训
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【HUẤN】
Các biến thể:
訓, 𧥥, 𧥿
Hình thái radical:
⿰,讠,川
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép