Bản dịch của từ 训兽术 trong tiếng Việt
训兽术
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
训兽术 (Danh từ)
【xùn shòu shù】
01
Nghệ thuật thuần hóa thú dữ (ví dụ: thuần hóa sư tử)
驯服野兽(例如驯狮子)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thuật huấn luyện thú
动物训练
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 训兽术
xùn
训
shòu
兽
shù
术
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【HUẤN】
- Các biến thể:
- 訓, 𧥥, 𧥿
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,川
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侚
孙
㢲
殾
奞
孫
䞊
鶽
狥
汛
迿
巺
译
谳
词
讴
诣
诀
䜥
诿
讨
谴
订
谒
戉
扑
丙
𠚮
𠃡
矛
且
冚
𠘴
辺
世
古
培训
训练
教训
训斥
军训
集训
校训
挨训
训诫
古训
