Bản dịch của từ 议宾 trong tiếng Việt

议宾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

议宾 (Danh từ)

yì bīn
01

Một điều khoản trong cổ luật hình (八议) dùng để对皇室后裔或享国恩者进行特别审议以减免或从宽处理刑罚对皇室或国宾从轻审理的特权性审议制度

古刑法八议之一。谓对先朝后裔而享受国宾待遇者进行特别审议﹐以减免刑罚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议宾

bīn

Các từ liên quan

议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
宾东
宾主
议
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
議, 𧭖
Hình thái radical:
⿰,讠,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép