Bản dịch của từ 议恤 trong tiếng Việt
议恤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
议恤 (Động từ)
【yì xù】
01
Thẩm xét, đánh giá công trạng và truy tặng, phụ cấp ân huệ cho người hy sinh hoặc thân nhân
对立功殉难人员﹐评议其功绩﹐给予褒赠抚恤。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议恤
yì
议
xù
恤
Các từ liên quan
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
恤事
恤典
恤养
恤刑
恤削
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
- Các biến thể:
- 議, 𧭖
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,义
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埶
亦
讛
䇼
劮
訳
𠂆
湙
轶
熤
䇩
骮
谦
谗
诏
误
诇
谋
谡
讥
谪
谬
试
谤
叱
宁
仭
囜
犯
𠖮
㲺
㝳
刋
邛
史
幼
建议
会议
协议
提议
议论
抗议
争议
异议
思议
倡议
