Bản dịch của từ 议曹 trong tiếng Việt
议曹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
议曹 (Danh từ)
【yì cáo】
01
Hành chính viên dưới cấp huyện/郡, thủ lệnh phụ tá; viên chức thuộc triều đình (cấp thấp) — tương tự chức quan phụ trách văn thư, sổ sách của huyện
1.郡守的属吏。
Ví dụ
02
Tên chức quan, chức vụ trong quan trường (cầm quyền về lời nói, lời phát biểu); danh xưng quan lại chuyên trách lời nói
2.官署名。掌言职。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议曹
yì
议
cáo
曹
Các từ liên quan
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
- Các biến thể:
- 議, 𧭖
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,义
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埶
亦
讛
䇼
劮
訳
𠂆
湙
轶
熤
䇩
骮
谦
谗
诏
误
诇
谋
谡
讥
谪
谬
试
谤
叱
宁
仭
囜
犯
𠖮
㲺
㝳
刋
邛
史
幼
建议
会议
协议
提议
议论
抗议
争议
异议
思议
倡议
