Bản dịch của từ 议殿 trong tiếng Việt

议殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

议殿 (Danh từ)

yì diàn
01

Điện dùng để triều nghị, tức phòng/điện nơi triều đình bàn việc triều chính (Hán Việt: nghị điện/議殿 liên quan tới 'nghị' = bàn việc).

朝廷议政之殿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议殿

diàn

殿

Các từ liên quan

议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
殿下
殿举
议
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
議, 𧭖
Hình thái radical:
⿰,讠,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép