Bản dịch của từ 议祧 trong tiếng Việt
议祧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
议祧 (Động từ)
【yì tiāo】
01
Thảo luận việc di chuyển thần chủ của tổ tiên đã tận đời ra khỏi điện thờ chính (chuyển vào nhà phụ gọi là 祧)
拟议将亲尽之祖的神主迁出宗庙藏于祧﹐谓之“议祧”。祀远祖﹑始祖之庙为祧。古代帝王宗庙﹐除百世之祖不迁外﹐其馀五世亲尽则迁去神主藏于祧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议祧
yì
议
tiāo
祧
Các từ liên quan
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
祧主
祧庙
祧祊
祧绪
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
- Các biến thể:
- 議, 𧭖
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,义
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埶
亦
讛
䇼
劮
訳
𠂆
湙
轶
熤
䇩
骮
谦
谗
诏
误
诇
谋
谡
讥
谪
谬
试
谤
叱
宁
仭
囜
犯
𠖮
㲺
㝳
刋
邛
史
幼
建议
会议
协议
提议
议论
抗议
争议
异议
思议
倡议
