Bản dịch của từ 议罚 trong tiếng Việt

议罚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

议罚 (Động từ)

yì fá
01

Bàn luận, quyết định tội lỗi rồi xử phạt (án định, tuyên phạt)

谓议定其罪给以处罚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议罚

Các từ liên quan

议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
罚一劝百
罚不及众
罚不及嗣
罚不当罪
罚不责众
议
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
議, 𧭖
Hình thái radical:
⿰,讠,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép