Bản dịch của từ 议言 trong tiếng Việt

议言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

议言 (Danh từ)

yì yán
01

Lời bàn luận, ý kiến kiến nghị; việc trình bày, góp ý (thường mang tính tham luận hoặc khuyên bảo)

论议建言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议言

yán

Các từ liên quan

议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
言三语四
言下
言不二价
言不及义
议
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
議, 𧭖
Hình thái radical:
⿰,讠,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép