Bản dịch của từ 议详 trong tiếng Việt

议详

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

议详 (Động từ)

yì xiáng
01

Đề xuất ý kiến để báo lên cấp trên; trình bày đề nghị (Hán-Việt: nghị = bàn, = cụ thể/chi tiết ở đây mang nghĩa 'trình báo')

谓提出意见上报。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议详

xiáng

Các từ liên quan

议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
详一
详中
详丽
详事
详交
议
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
議, 𧭖
Hình thái radical:
⿰,讠,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép