Bản dịch của từ 议谋 trong tiếng Việt

议谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

议谋 (Động từ)

yì móu
01

Thảo luận, bàn mưu tính kế; bàn bạc để đưa ra kế hoạch (nhấn mạnh việc suy tính và sắp đặt)

论议谋划。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议谋

móu

Các từ liên quan

议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
议
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
議, 𧭖
Hình thái radical:
⿰,讠,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép