Bản dịch của từ 议销 trong tiếng Việt
议销
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
议销 (Danh từ)
【yì xiāo】
01
Bàn bạc quyết định hủy bỏ/khấu trừ (một khoản mục); xem xét để xóa sổ
1.谓考虑注销。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thỏa thuận/bàn bạc việc bán hàng — các bên (hoặc cùng ngành) cùng thương lượng về số lượng hoặc giá bán hàng hóa
2.买卖双方或同业共同议定货品销售数量或价格。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议销
yì
议
xiāo
销
Các từ liên quan
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
销乏
销亡
销偃
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
- Các biến thể:
- 議, 𧭖
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,义
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埶
亦
讛
䇼
劮
訳
𠂆
湙
轶
熤
䇩
骮
谦
谗
诏
误
诇
谋
谡
讥
谪
谬
试
谤
叱
宁
仭
囜
犯
𠖮
㲺
㝳
刋
邛
史
幼
建议
会议
协议
提议
议论
抗议
争议
异议
思议
倡议
