Bản dịch của từ 议鼎 trong tiếng Việt

议鼎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

议鼎 (Danh từ)

yì dǐng
01

Điển tích chỉ người tài năng, phẩm chất xuất chúng (từ Hán cổ, chỉ người được công nhận là hiếm có, khác thường)

汉武帝时汾阴出宝鼎﹐群臣上寿贺帝曰﹕“陛下得周鼎。”吾丘寿王独曰非周鼎。武帝召而问之。寿王曰﹕“天祚有德而宝鼎自出﹐此天所以与汉﹐乃汉宝﹐非周宝也。”事见《汉书.吾丘寿王传》。后以“议鼎”为称人才识卓异之典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议鼎

dǐng

Các từ liên quan

议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
议
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
議, 𧭖
Hình thái radical:
⿰,讠,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép