Bản dịch của từ 讯劾 trong tiếng Việt
讯劾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
讯劾 (Động từ)
【xùn hé】
01
Xét xử và kết tội (đặc biệt chỉ việc truy tố, luận tội, xử phạt về hành vi sai trái)
审理判罪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讯劾
xùn
讯
hé
劾
Các từ liên quan
讯供
讯修
讯决
讯函
讯刺
劾奏
劾按
劾捕
劾案
劾死
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
- Các biến thể:
- 訊, 訙, 䛜, 𠱖, 𡀚
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,卂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濬
迅
潠
孫
孙
驯
鶽
巽
稄
卂
訊
汛
诪
谨
识
诌
谋
诐
试
谕
谘
䜥
评
谮
𠃟
㕤
扖
匛
𠘱
凧
庀
刋
艻
戉
㐶
由
通讯
资讯
讯息
腾讯
简讯
视讯
讯号
喜讯
音讯
闻讯
