Bản dịch của từ 讯杖 trong tiếng Việt

讯杖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

讯杖 (Danh từ)

xùn zhàng
01

1.古代刑具。拷问囚犯的棍棒。

Ví dụ
02

Cái dùi/điện thoại kẹp (dạng gậy kẹp), tức ‘夹棍’ — một loại gậy kẹp dùng để giữ, kẹp vật; Hán-Việt: (tin tức) (trượng/gậy) nhưng nghĩa ở đây là dụng cụ kẹp

2.指夹棍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讯杖

xùn

zhàng

Các từ liên quan

讯供
讯修
讯决
讯函
讯刺
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
讯
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
訊, 訙, 䛜, 𠱖, 𡀚
Hình thái radical:
⿰,讠,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép