Bản dịch của từ 讯检 trong tiếng Việt

讯检

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

讯检 (Động từ)

xùn jiǎn
01

Thẩm vấn, kiểm tra xác minh (hỏi dò, điều tra để xác thực sự việc)

审问核实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讯检

xùn

jiǎn

Các từ liên quan

讯供
讯修
讯决
讯函
讯刺
检举
检事
讯
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
訊, 訙, 䛜, 𠱖, 𡀚
Hình thái radical:
⿰,讠,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép