Bản dịch của từ 讯狱 trong tiếng Việt

讯狱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

讯狱 (Danh từ)

xùn yù
01

hỏi án, tra hỏi để xử lý vụ án; việc thẩm vấn, điều tra và xét xử trong nhà tù/quan trị pháp luật (Hán Việt: = hỏi, 讯问 = ngục, xử án)

问案治狱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讯狱

xùn

Các từ liên quan

讯供
讯修
讯决
讯函
讯刺
狱主
狱事
狱具
狱刑
讯
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
訊, 訙, 䛜, 𠱖, 𡀚
Hình thái radical:
⿰,讠,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép