Bản dịch của từ 讯疮 trong tiếng Việt

讯疮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

讯疮 (Danh từ)

xùn chuāng
01

Vết thương do tra khảo (tổn thương cơ thể khi bị tra tấn, tra khảo để ép cung)

刑讯的创伤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讯疮

xùn

chuāng

Các từ liên quan

讯供
讯修
讯决
讯函
讯刺
疮口
讯
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
訊, 訙, 䛜, 𠱖, 𡀚
Hình thái radical:
⿰,讠,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép