Bản dịch của từ 讯疾 trong tiếng Việt

讯疾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

讯疾 (Tính từ)

xùn jí
01

Nhanh chóng; mau lẹ (thường dùng trong văn ngôn, chữ Hán: = ” nghĩa là nhanh)

迅速。讯﹐通“迅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讯疾

xùn

Các từ liên quan

讯供
讯修
讯决
讯函
讯刺
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
讯
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
訊, 訙, 䛜, 𠱖, 𡀚
Hình thái radical:
⿰,讠,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép