Bản dịch của từ 讯访 trong tiếng Việt

讯访

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

讯访 (Cụm từ)

xùn fǎng
01

犹询问﹔访问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讯访

xùn

fǎng

访

Các từ liên quan

讯供
讯修
讯决
讯函
讯刺
访世
访举
访义
访乐
讯
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
訊, 訙, 䛜, 𠱖, 𡀚
Hình thái radical:
⿰,讠,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép