Bản dịch của từ 讯问 trong tiếng Việt

讯问

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

讯问 (Động từ)

xùn wèn
01

Hỏi han

有不知道或不明白的事情或道理请人解答

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thẩm vấn

审问

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lấy cung

公安机关、检察机关或法院向民事案件中的当事人或刑事案件中的自诉人、被告人查问有关案件的事实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讯问

xùn

wèn

Các từ liên quan

讯供
讯修
讯决
讯函
讯刺
问一答十
问世
问业
问事
讯
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
訊, 訙, 䛜, 𠱖, 𡀚
Hình thái radical:
⿰,讠,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép