Bản dịch của từ 讯鞫 trong tiếng Việt

讯鞫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

讯鞫 (Động từ)

xùn jū
01

hỏi cung, tra hỏi (thường chỉ hành động thẩm vấn, hỏi tội)

1.亦作“讯鞠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thẩm vấn; tra hỏi (qua hỏi cung để điều tra vụ án)

2.审讯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讯鞫

xùn

Các từ liên quan

讯供
讯修
讯决
讯函
讯刺
鞫为茂草
鞫人
鞫决
鞫劾
鞫勘
讯
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
訊, 訙, 䛜, 𠱖, 𡀚
Hình thái radical:
⿰,讠,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép