Bản dịch của từ 记印 trong tiếng Việt
记印
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
记印 (Danh từ)
【jì yìn】
01
Dấu vết, vết in; vết khắc (ký ức hay trên vật thể) — Hán Việt: ký ấn/ấn tích
2.印记﹐印痕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Con dấu; ấn (vật làm dấu, như ấn triện)
1.印章。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 记印
jì
记
yìn
印
Các từ liên quan
记下
记不真
记丑言辩
记乘
印举
印人
印佩
印信
印像
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KÝ】
- Các biến thể:
- 記, 𧪄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,己
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾵
鲫
䶩
寂
鵋
伎
繫
䰏
霽
覬
嚌
跡
谯
谛
谈
讥
诲
设
诈
诨
询
谥
诩
诘
阣
𠄦
他
邘
氺
训
仝
丗
夲
㠳
汃
𠑸
记得
记录
记者
记住
忘记
登记
记忆
记载
惦记
日记
