Bản dịch của từ 记曹 trong tiếng Việt
记曹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
记曹 (Danh từ)
【jì cáo】
01
Cơ quan, công chức, cơ quan, tổ chức hoặc chức vụ phụ trách việc ghi chép, soạn thảo văn bản, chương, thư ký và các văn bản khác (cơ quan chức năng ghi sổ một phần và xử lý văn bản)
掌表章文檄书记的官署或官员。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 记曹
jì
记
cáo
曹
Các từ liên quan
记下
记不真
记丑言辩
记乘
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KÝ】
- Các biến thể:
- 記, 𧪄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,己
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾵
鲫
䶩
寂
鵋
伎
繫
䰏
霽
覬
嚌
跡
谯
谛
谈
讥
诲
设
诈
诨
询
谥
诩
诘
阣
𠄦
他
邘
氺
训
仝
丗
夲
㠳
汃
𠑸
记得
记录
记者
记住
忘记
登记
记忆
记载
惦记
日记
