Bản dịch của từ 记省 trong tiếng Việt

记省

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

记省 (Động từ)

jì shěng
01

Ghi nhớ, khắc vào trí nhớ (lưu giữ trong ý thức)

1.记志省识。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ghi nhớ; khắc ghi trong lòng, hồi tưởng lại (nhớ tới trong tâm trí)

2.回忆﹔记心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 记省

shěng

Các từ liên quan

记下
记不真
记丑言辩
记乘
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
记
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÝ】
Các biến thể:
記, 𧪄
Hình thái radical:
⿰,讠,己
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép