Bản dịch của từ 讲书祭酒 trong tiếng Việt
讲书祭酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | j | iang | thanh hỏi |
讲书祭酒 (Danh từ)
【jiǎng shū jì jiǔ】
01
Chức quan học thuật thời vua Vương Mãng, chuyên giảng giải và giám sát việc học tập sách 'Thượng Thư'.
王莽时所置主讲《尚书》的学官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讲书祭酒
jiǎng
讲
shū
书
jì
祭
jiǔ
酒
Các từ liên quan
讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
祭主
祭享
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
- Các biến thể:
- 講, 𧪸
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,井
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槳
蔣
顜
獎
䋌
講
㢡
港
桨
耩
蒋
塂
诋
诞
谐
䜦
谯
谣
诛
谠
译
词
谥
诖
㔖
彴
扝
汐
闯
伨
后
收
覀
毕
玐
吋
讲究
演讲
讲座
讲话
讲述
讲解
讲课
讲价
讲题
讲理
