Bản dịch của từ 讲事 trong tiếng Việt

讲事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇjiangthanh hỏi

讲事 (Danh từ)

jiǎng shì
01

Bàn bạc, thảo luận các việc lớn về quân sự và chính trị

1.谋议军政大事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Việc giảng kinh, thuyết pháp trong đạo Phật.

2.讲经之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讲事

jiǎng

shì

Các từ liên quan

讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
讲
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
Các biến thể:
講, 𧪸
Hình thái radical:
⿰,讠,井
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép