Bản dịch của từ 讲公事 trong tiếng Việt

讲公事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇjiangthanh hỏi

讲公事 (Danh từ)

jiǎng gōng shì
01

Cuộc họp hoặc buổi thảo luận về công việc công vụ, chuyện công quyền.

指公务例会。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讲公事

jiǎng

gōng

shì

Các từ liên quan

讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
讲
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
Các biến thể:
講, 𧪸
Hình thái radical:
⿰,讠,井
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép