Bản dịch của từ 讲员 trong tiếng Việt
讲员
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | j | iang | thanh hỏi |
讲员 (Danh từ)
【jiǎng yuán】
01
Viên chức đảm nhiệm công việc thuyết trình hoặc giảng giải trong triều đình/điện; người trình bày (Hán Việt: giảng viên nhưng mang sắc thái hành chính/triều đình)
侍讲官员。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讲员
jiǎng
讲
yuán
员
Các từ liên quan
讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
员丘
员位
员僚
员司
员呈
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
- Các biến thể:
- 講, 𧪸
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,井
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槳
蔣
顜
獎
䋌
講
㢡
港
桨
耩
蒋
塂
诋
诞
谐
䜦
谯
谣
诛
谠
译
词
谥
诖
㔖
彴
扝
汐
闯
伨
后
收
覀
毕
玐
吋
讲究
演讲
讲座
讲话
讲述
讲解
讲课
讲价
讲题
讲理
