Bản dịch của từ 讲唱 trong tiếng Việt

讲唱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇjiangthanh hỏi

讲唱 (Động từ)

jiǎng chàng
01

Giảng kinh bằng cách trước tiên hát lên lời kinh, rồi giải thích ý nghĩa; cũng chỉ chung việc giảng kinh, giảng pháp.

古代讲经﹐先唱经文﹐而后讲说﹐谓之“讲唱”。亦泛指讲经说法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讲唱

jiǎng

chàng

Các từ liên quan

讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
唱义
唱书
讲
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
Các biến thể:
講, 𧪸
Hình thái radical:
⿰,讠,井
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép