Bản dịch của từ 讲帷 trong tiếng Việt
讲帷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | j | iang | thanh hỏi |
讲帷 (Danh từ)
【jiǎng wéi】
01
Chức vụ hoặc nhiệm vụ người thay mặt vua hoặc thái tử tiến hành giảng dạy, truyền đạt trong triều đình.
2.指代为天子或太子进讲之职。
Ví dụ
02
Nơi vua hoặc thái tử nghe các quan lại thuyết trình, có rèm che kín; gọi chung là phòng nghe triều đình.
1.指天子﹑太子听讲官进讲之处。帷﹐指宫室的帷幕。
Ví dụ
03
Nơi diễn thuyết, giảng dạy; khái quát chỉ diễn đàn nói chuyện hoặc giảng bài.
3.泛指讲坛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讲帷
jiǎng
讲
wéi
帷
Các từ liên quan
讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
帷冒
帷堂
帷墙
帷墙之制
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
- Các biến thể:
- 講, 𧪸
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,井
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槳
蔣
顜
獎
䋌
講
㢡
港
桨
耩
蒋
塂
诋
诞
谐
䜦
谯
谣
诛
谠
译
词
谥
诖
㔖
彴
扝
汐
闯
伨
后
收
覀
毕
玐
吋
讲究
演讲
讲座
讲话
讲述
讲解
讲课
讲价
讲题
讲理
