Bản dịch của từ 讲文 trong tiếng Việt

讲文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇjiangthanh hỏi

讲文 (Danh từ)

jiǎng wén
01

Giảng giải, giảng dạy và nghiên cứu các văn bản kinh điển, tài liệu quan trọng

1.讲习文献经典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bài giảng tại kinh viện hoặc nơi thuyết giảng về kinh sách, thường dùng trong bối cảnh học thuật cổ điển.

2.指经筵讲章。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讲文

jiǎng

wén

Các từ liên quan

讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
文丈
文不加点
文不对题
文丐
讲
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
Các biến thể:
講, 𧪸
Hình thái radical:
⿰,讠,井
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép