Bản dịch của từ 讲时钟 trong tiếng Việt
讲时钟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | j | iang | thanh hỏi |
讲时钟 (Danh từ)
【jiǎng shí zhōng】
01
Chiếc chuông được các nhà sư giàu kinh nghiệm gõ khi thuyết pháp trong chùa.
高僧讲经说法时敲击的钟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讲时钟
jiǎng
讲
shí
时
zhōng
钟
Các từ liên quan
讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
时上
时不再来
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
- Các biến thể:
- 講, 𧪸
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,井
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槳
蔣
顜
獎
䋌
講
㢡
港
桨
耩
蒋
塂
诋
诞
谐
䜦
谯
谣
诛
谠
译
词
谥
诖
㔖
彴
扝
汐
闯
伨
后
收
覀
毕
玐
吋
讲究
演讲
讲座
讲话
讲述
讲解
讲课
讲价
讲题
讲理
